Thuốc Allipem 500 mg – Liều dùng, lưu ý, hướng dẫn, tác dụng phụ

0
34

HiThuoc.com mời bạn đọc bài viết về: Thuốc Allipem 500 mg – Liều dùng, lưu ý, hướng dẫn, tác dụng phụ. BÌNH LUẬN cuối bài để được giải đáp thêm thông tin.

Thuốc Allipem 500 mg là gì?

Thuốc Allipem 500 mg là thuốc ETC dùng trong điều trị phối hợp trong ung thư phổi không tế bào nhỏ và các khối u biểu mô phổi ác tính không thể phẫu thuật cắt bỏ.

Tên biệt dược

Thuốc được đăng ký dưới tên Allipem 500 mg.

Dạng trình bày

Allipem 500 mg được bào chế thành dạng bột đông khô pha tiêm.

Quy cách đóng gói

Thuốc được đóng gói thành hộp 1 lọ.

Phân loại

Thuốc Allipem 500 mg thuộc nhóm thuốc ETC – Thuốc kê đơn.

Số đăng ký

VN2-306-14

Thời hạn sử dụng

Thời hạn sử dụng của thuốc là 24 tháng kể từ ngày sản xuất.

Nơi sản xuất

Thuốc được sản xuất tại Korea United Pharm. Inc.

Địa chỉ: 107, Gongdan-ro, Yeonseo-myeon, Sejong-si, Hàn Quốc.

Thành phần của thuốc Allipem 500 mg

Thành phần chính của thuốc là Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed Dinatri 2,5 Hydrate) – 500mg.

Tá dược khác: D-Mannitol, Hydroclorid Acid, Natri Hydroxid, Khí Nitơ vừa đủ.

Công dụng của Allipem 500 mg trong việc điều trị bệnh

Allipem 500 mg với thành phần chính là Pemetrexed được sử dụng như là liệu pháp đơn trị thứ hai hoặc liệu pháp điều trị hàng đầu kết hợp với Cispatin để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển tại chỗ hoặc di căn. Thuốc cũng được sử dụng như là liệu pháp điều trị hàng đầu khi kết hợp với Cispatin để điều trị các khối u biểu mô phổi ác tính không thể phẫu thuật cắt bỏ.

Hướng dẫn sử dụng thuốc

Cách sử dụng

Thuốc dùng pha tiêm. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Đối tượng sử dụng

Thông tin về đối tượng sử dụng thuốc đang được cập nhật.

Liều dùng

Allipem 500 mg có liều đề nghị khác nhau cho từng chỉ định: 

– Sử dụng kết hợp với Cispatin:

  • Liều khuyến cáo của Pemetrexed là 500 mg/m² dùng theo đường truyền tĩnh mạch trong thời gian trên 10 phút vào ngày 1 của mỗi chu kỳ điều trị 21 ngày.
  • Liều khuyến cáo của Cisplatin là 75 mg/m² truyền tĩnh mạch trên 2 giờ, bắt đầu sau khi kết thúc truyền Pemetrexed khoảng 30 phút.
  • Bệnh nhân cần được thực hiện các biện pháp bù nước thích hợp trước và/hoặc sau khi điều trị bằng Cispatin.

– Sử dụng đơn trị:

Ung thư phổi không tế bào nhỏ: Liều khuyến cáo Pemetrexed là 500 mg/m² dùng theo đường truyền tĩnh mạch trong thời gian trên 10 phút vào ngày 1 của mỗi chu kỳ điều trị 21 ngày.

– Điều trị dự phòng:

  • Để giảm tỷ lệ và mức độ trầm trọng của các phản ứng trên da, nên dùng Corticosteroid trước một ngày, trong và sau một ngày khi điều trị bằng Pemetrexed. Corticosteroid sử dụng tương đương với 4 mg Dexamethason đường uống x 2 lần/ngày. Để giảm độc tính của Pemetrexed trong khi điều trị cần bổ sung vitamin.
  • Bệnh nhân cần được bổ sung Acid Folic đường uống hoặc đa vitamin có chứa Acid Folic. Tối thiểu là 5 liều Acid Folic trong 7 ngày trước khi điều trị liều Pemetrexed đầu tiên, tiếp tục uống Acid Folic trong suốt quá trình điều trị và trong 21 ngày sau liều Pemetrexed cuối cùng.
  • Bệnh nhân cũng cần được tiêm Vitamin B12 (1 mg) trong tuần trước khi sử dụng liều Pemetrexed đầu tiên và một lần sau mỗi 3 chu kỳ điều trị. Tiêm vitamin B12 cũng có thể được thực hiện cùng ngày với Pemetrexed.

Lưu ý đối với người dùng thuốc Allipem 500 mg

Chống chỉ định

Allipem 500 mg được khuyến cáo không dùng cho:

  • Bệnh nhân quá mẫn với Pemetrexed hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người sử dụng đồng thời với Vaccin sốt vàng.

Tác dụng phụ

Allipem 500 mg có một số tác dụng không mong muốn:

– Thường gặp: Mệt mỏi, viêm dạ dày, viêm họng, khó thở, đau ngực và đau thần kinh.

– Hiếm gặp: Viêm gan, viêm đại tràng, và viêm phổi do đường ruột, đã có trường hợp tử vong. Các biến chứng tim mạch như nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não hiếm khi xảy ra, chỉ thường xảy ra khi thuốc được dùng chung với các thuốc gây độc tế bào khác. Các trường hợp viêm phổi do bức xạ và kháng bức xạ đã cũng được ghi nhận ở bệnh nhân điều trị bằng xạ trị. Có thể xảy ra phản ứng quá mẫn.

– Đối với bệnh nhân mắc bệnh thận nghiêm trọng bao gồm suy thận cấp đều có nguy cơ tăng huyết áp, mất nước hoặc bệnh tiểu đường.

Thận trọng khi dùng thuốc

– Nếu Allipem 500 mg được sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc nếu bệnh nhân mang thai khi đang dùng thuốc, phải thông báo cho bệnh nhân những nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi. Phụ nữ có khả năng mang thai được khuyên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả để tránh mang thai trong thời gian điều trị bằng Pemetrexed.

– Chưa biết Pemetrexed trong Allipem 500 mg và các chất chuyển hóa có bài tiết qua sữa ở người hay không, cần cân nhắc xem nên ngừng dùng thuốc hoặc ngừng cho con bú, tùy thuộc vào tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.

– Pemetrexed có thể gây mệt mỏi. Vì vậy, bệnh nhân cần thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc nếu tác dụng không mong muốn này xảy ra.

– Lưu ý đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng thuốc.

Xử lý khi quá liều

Triệu chứng: Giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm tiểu cầu, viêm niêm mạc, viêm đa thần kinh cảm giác, phát ban, nhiễm khuẩn có hoặc không kèm theo sốt

Xử lý: Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, bệnh nhân nên được kiểm tra số lượng tế bào máu và tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ khi cần thiết. Nên xem xét sử dụng Calci Folinat hoặc Acid Folinic trong việc điều trị quá liều.

Cách xử lý quên liều

Thông tin về cách xử lý quên liều đang được cập nhật.

Các biểu hiện sau khi dùng thuốc

Thông tin về các biểu hiện sau khi dùng Allipem 500 mg đang được cập nhật.

Hướng dẫn bảo quản

Điều kiện bảo quản

Thuốc nên được bảo quản trong bao bì kín, ở nhiệt độ phòng không quá 30°C.

Thời gian bảo quản

Thuốc có hạn sử dụng 24 tháng. Không dùng thuốc khi đã hết hạn sử dụng trên bao bì.

Thông tin mua thuốc

Nơi bán thuốc

Hiện nay thuốc có bán ở các trung tâm y tế hoặc ở các nhà thuốc, quầy thuốc đạt chuẩn GPP của Bộ Y Tế. Bạn có thể tìm mua thuốc trực tuyến tại HiThuoc.com hoặc mua trực tiếp tại các địa chỉ bán thuốc với mức giá thay đổi khác nhau tùy từng đơn vị bán thuốc.

Giá bán

Giá sản phẩm thường xuyên thay đổi và có thể không giống nhau giữa các điểm bán. Vui lòng liên hệ hoặc đến trực tiếp điểm bán gần nhất để biết giá chính xác của thuốc Allipem 500 mg vào thời điểm này. Người mua nên lựa chọn những cơ sở bán thuốc uy tín để mua được thuốc với chất lượng và giá cả hợp lí.

Hình ảnh tham khảo

Nguồn tham khảo

Drugbank

Nguồn tham khảo drugs.com, medicines.org.uk, webmd.com và hithuoc.com tổng hợp.

Nội dung của HiThuoc.com chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin về Thuốc Allipem 500 mg – Liều dùng, lưu ý, hướng dẫn, tác dụng phụ và không nhằm mục đích thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc phòng khám, bệnh viện gần nhất để được tư vấn. 

Cần tư vấn thêm về Thuốc Allipem 500 mg – Liều dùng, lưu ý, hướng dẫn, tác dụng phụ bình luận cuối bài viết.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here