Thuốc Chemacin (VN-16436-13) – Liều dùng, lưu ý, hướng dẫn, tác dụng phụ

0
52

HiThuoc.com mời bạn đọc bài viết về: Thuốc Chemacin (VN-16436-13) – Liều dùng, lưu ý, hướng dẫn, tác dụng phụ. BÌNH LUẬN cuối bài để được giải đáp thêm thông tin.

Thuốc Chemacin là gì?

Thuốc Chemacin là thuốc ETC được dùng trong điều trị ngắn hạn các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm nhạy cảm với Amikacin.

Tên biệt dược 

Thuốc được đăng ký dưới tên Chemacin.

Dạng trình bày

Thuốc Chemacin được bào chế thành dạng dung dịch tiêm.

Quy cách đóng gói

Thuốc được đóng gói thành hộp 5 ống x 2 ml.

Phân loại

Thuốc thuộc nhóm thuốc ETC – Thuốc kê đơn.

Số đăng ký

VN-16436-13

Thời hạn sử dụng

Thời hạn sử dụng của thuốc là 48 tháng kể từ ngày sản xuất.

Nơi sản xuất

Thuốc được sản xuất tại Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.

Địa chỉ: Via Dante Alighieri 71, 18038 Sanremo – IM Ý.

Thành phần của thuốc Chemacin

– Thuốc có thành phần chính là Amikacin (dưới dạng Amikacin Sulfat) – 500mg/2ml

– Cùng một số tá dược khác như Natri Citrat, Natri Metabisulphit, Nước cất pha tiêm.

Công dụng của Chemacin trong việc điều trị bệnh

– Chemacin được chỉ định trong điều trị ngắn hạn các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm nhạy cảm với Amikacin.

Hướng dẫn sử dụng thuốc

Cách sử dụng

Chemacin dùng theo đường tiêm bắp. Trong trường hợp cần thiết cũng có thể truyền tĩnh mạch.

Đối tượng sử dụng

Thuốc dùng được cho người lớn và trẻ em.

Liều dùng

Chemacin có liều đề nghị đối với:

– Tiêm bắp:

  • Người lớn và trẻ lớn tuổi: 15mg/kg/ngày, chia 2-3 lần/ngày (mỗi lần cách nhau 8-12 giờ).
  • Trẻ sơ sinh và trẻ đẻ non: Liều khởi đầu 10mg/kg, tiếp theo là 15mg/kg/ngày chia 2 lần (mỗi lần cách nhau 12 giờ).
  • Các nhiễm trùng nặng do hoặc không do Pseudomonas: Liều dùng cho người lớn có thể tăng lên 500mg mỗi 8 giờ 1 lần, nhưng không vượt quá 1,5g/ngày và kéo dài điều trị trên 10 ngày.
  • Các nhiễm trùng đường tiết niệu (ngoại trừ nhiễm trùng do Pseudomonas): 7,5mg/kg/ngày, chia 2 lần (mỗi lần cách nhau 12 giờ).
  • Khoảng thời gian điều trị là 3-7 ngày đối với tiêm tĩnh mạch, 7-10 ngày đối với tiêm bắp.
  • Ở liều dùng thông thường, với các nhiễm trùng ít trầm trọng sẽ cho hiệu quả sau 24-48 giờ điều trị, nếu không thấy cải thiện trên lâm sàng sau khi điều trị 4-5 ngày, phải xem xét để thay thế phương pháp điều trị dựa trên kết quả nghiên cứu vi sinh. Với các bệnh nhân có tổn thương thận, phải giảm liều dùng hoặc tăng khoảng thời gian giữa các lần để tránh hiện tượng tích lũy thuốc.
  • Vì trong khi điều trị các chức năng thận có thể bị suy giảm nên nồng độ Creatinin huyết thanh phải được theo dõi thường xuyên.

– Truyền tĩnh mạch:

  • Thể tích dịch truyền phải đủ để truyền trong 30-60 phút. Đối với trẻ nhỏ lượng dịch truyền phải đủ để truyền trong 1 – 2 giờ. Các dung môi thường dùng để pha dịch truyền: Dung dịch Natri Clorid 0,9%, dung dịch Dextrose 5%, dung dịch Ringer Lactate.

Lưu ý đối với người dùng thuốc Chemacin

Chống chỉ định

Chemacin chống chỉ định cho:

  • Tiền sử dị ứng với Amikacin và các kháng sinh Aminoglycosid khác.
  • Bệnh nhân bị .

Tác dụng phụ

– Cũng như các thuốc khác, Chemacin vẫn có một số tác dụng ngoại ý muốn nhưng không phải ai cũng gặp phải như:

  • Gây độc đối với đôi dây thần kinh sọ não số VI và trên thận (, nước tiểu có bạch cầu, hồng cầu và trụ niệu, Urê huyết cao, ).
  • Các tác dụng ngoại ý khác, hiếm khi xảy ra, bao gồm: Nổi mẩn da, sốt do thuốc, đau đầu, , rung cơ, buồn nôn và nôn, tăng bạch cầu ưa Eosin, thiếu máu, .

– Thông báo cho bác sĩ và ngưng dùng thuốc khi có bất kỳ một phản ứng dị ứng nào xảy ra.

Thận trọng khi dùng thuốc

Thận trọng chung

– Chemacin có nguy cơ gây độc trên thận và tai.

Có thể xảy ra dị ứng chéo với các kháng sinh Aminogycosid khác.

Việc sử dụng Chemacin có thể gây ra nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn kháng thuốc, trong trường hợp này phải xây dựng một phương pháp điều trị phù hợp.

Nếu Chemacin được chỉ định dùng đồng thời với các kháng sinh khác thì không được pha trộn chúng trong cùng một bơm tiêm hoặc trong cùng một chai dịch truyền.

Nên làm kháng sinh đồ trước khi điều trị với thuốc.

Sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú

– Chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và trẻ sơ sinh khi thật cần thiết và có sự kiểm soát chặt chẽ.

– Phụ nữ cho con bú không nên được dùng thuốc vì thuốc có thể được bài tiết vào sữa mẹ gây độc cho trẻ nhỏ.

Sử dụng cho người lái xe và vận hành máy móc

Chemacin không ảnh hưởng đến lái tàu xe và vận hành máy móc.

Xử lý quá liều

Trong trường hợp quá liều hoặc có phản ứng độc tính, có thể chạy thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc để đẩy nhanh quá trình thải trừ thuốc ra khỏi máu.

Cách xử lý quên liều

Bạn nên dùng liều bị quên ngay lúc nhớ ra. Nếu liều đó gần với lần dùng thuốc tiếp theo, bỏ qua liều bị quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng thời gian quy định. Không dùng 2 liều cùng lúc.

Các biểu hiện sau khi dùng thuốc

Thông tin về các biểu hiện sau khi dùng thuốc đang được cập nhật.

Hướng dẫn bảo quản

Điều kiện bảo quản

Thời gian bảo quản

Chemacin có hạn sử dụng 48 tháng kể từ ngày sản xuất. 

Thông tin mua thuốc

Nơi bán thuốc

Hiện nay thuốc có bán ở các trung tâm y tế hoặc ở các nhà thuốc, quầy thuốc đạt chuẩn GPP của Bộ Y Tế. Bạn có thể tìm mua thuốc trực tuyến tại HiThuoc.com hoặc mua trực tiếp tại các địa chỉ bán thuốc với mức giá thay đổi khác nhau tùy từng đơn vị bán thuốc.

Giá bán

Giá sản phẩm thường xuyên thay đổi và có thể không giống nhau giữa các điểm bán. Vui lòng liên hệ hoặc đến trực tiếp điểm bán gần nhất để biết giá chính xác của thuốc Chemacin vào thời điểm này. Người mua nên lựa chọn những cơ sở bán thuốc uy tín để mua được thuốc với chất lượng và giá cả hợp lí.

Hình ảnh tham khảo

Nguồn tham khảo

Drugbank

Nguồn tham khảo drugs.com, medicines.org.uk, webmd.com và hithuoc.com tổng hợp.

Nội dung của HiThuoc.com chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin về Thuốc Chemacin (VN-16436-13) – Liều dùng, lưu ý, hướng dẫn, tác dụng phụ và không nhằm mục đích thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc phòng khám, bệnh viện gần nhất để được tư vấn. 

Cần tư vấn thêm về Thuốc Chemacin (VN-16436-13) – Liều dùng, lưu ý, hướng dẫn, tác dụng phụ bình luận cuối bài viết.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here