Thuốc Diclosal : Liều dùng & lưu ý, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ

0
46

HiThuoc.com mời bạn đọc bài viết về: Thuốc Diclosal : Liều dùng & lưu ý, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ. BÌNH LUẬN cuối bài để được giải đáp thêm thông tin.

Thuốc Diclosal là gì?

Thuốc Diclosal là thuốc ETC – dùng trong điều trị thấp ngoài khớp như viêm bao gân, hội chứng vai-bàn tay, viêm quanh khớp, viêm xương khớp, viêm đốt sống cứng khớp, viêm có nguồn gốc chấn thương ở gân, dây chằng, cơ và khớp, chủ yếu trong các chứng bong gân, trật khớp và vết thâm tím.

Tên biệt dược

Thuốc được đăng kí dưới tên Diclosal.

Dạng trình bày

Thuốc được bào chế dưới dạng gel bôi da.

Quy cách đóng gói

Thuốc Diclosal được đóng gói dưới dạng hộp 1 tuýp 8g và hộp 1 tuýp 30g.

Phân loại

Thuốc Diclosal thuộc nhóm thuốc kê đơn ETC.

Số đăng ký

Thuốc Diclosal được đăng kí dưới số VD-20687-14

Thời hạn sử dụng

Sử dụng thuốc Diclosal trong thời hạn 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Không sử dụng thuốc đã hết hạn sử dụng ghi trên bao bì.

Nơi sản xuất

Thuốc Diclosal được sản xuất tại công ty cổ phần dược liệu Pharmedic – Việt Nam.

Thành phần của thuốc Diclosal

Diclofenac Diethylamin 0,0928g.

Methyl Salicylat 0,8g.

Menthol 0,4g.

Tá dược: Carbomer, Triethanolamin, Dầu Parafin, Propylen Glycol, Polysorbat 80, Isopropyl Alcohol, Benzyl Alcohol, Mùi Lavand, Tinh dầu chanh, Ethanol 96%, Nước tinh khiết.

Công dụng của Diclosal trong việc điều trị bệnh

Diclosal được chỉ định để làm giảm triệu chứng thấp ngoài khớp như viêm bao gân, hội chứng vai-bàn tay, viêm quanh khớp, viêm xương khớp, viêm đốt sống cứng khớp, viêm có nguồn gốc chấn thương ở gân, dây chằng, cơ và khớp, chủ yếu trong các chứng bong gân, trật khớp và vết thâm tím.

Hướng dẫn sử dụng thuốc Diclosal

Cách sử dụng

Thuốc dùng đường bôi.

Đối tượng sử dụng

Thuốc Diclosal được dùng cho người lớn.

Liều dùng

Tùy thuộc vào kích thước và bề mặt vùng đau.

Bôi thuốc và thoa nhẹ mỗi lần từ 2 – 4 g, 3 – 4 lần/ ngày.

Lưu ý đối với người dùng thuốc Diclosal

Chống chỉ định

Thuốc Diclosal chống chỉ định trong các trường hợp:

  • Dị ứng với một trong các thành phần của thuốc.
  • Không sử dụng cho trẻ em< 1 tuổi.

Tác dụng phụ

  • Một vài trường hợp có thể gây ngứa, sung huyết da, phát ban ở da hoặc cảm giác đau rát.
  • Nếu bôi thuốc lên vùng da rộng và trong thời gian dài, không loại trừ khả năng gây tác dụng toàn thân thứ phát.

*Thông báo cho bác sỹ biết các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc*

Sử dụng ở phụ nữ có thai

Hiện nay thuốc không có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát tốt trên phụ nữ có thai. Tốc nhất không nên sử dụng cho phụ nữ đang trong giai đoạn mang thai.

Sử dụng thuốc ở phụ nữ cho con bú

Chưa có thử nghiệm đánh giá an toàn của thuốc trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Tốt nhất không nên dùng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú.

Xử lý khi quá liều

Không có dữ liệu về quá liều của thuốc.

Cách xử lý khi quên liều

Thông tin về cách xử lý khi quên liều sử dụng của thuốc đang được cập nhật.

Thông tin thêm

Đặc tính dược lực học:

Diclofenac, dẫn chất của Acid Phenylacetic là thuốc kháng viêm không steroid. Diclofenac dùng ngoài da cho tác dụng chống viêm, giảm đau trong các chứng viêm do chấn thương hoặc do thấp khớp. Cơ chế hoạt động quan trọng của diclofenac là ức chế quá trình sinh tổng hợp Prostaglandin.

Methyl Salicylat là một este hữu cơ khá giống Aspirin. Nó có trong các sản phẩm dùng ngoài trị đau do có tác dụng giảm đau tại chỗ.

Khi chà xát trên da, Menthol ức chế các thụ thể cảm giác gây đau.

Đặc tính dược động học:

  • Hấp thu: Lượng diclofenac hấp thu qua da tỷ lệ với thời gian và diện tích vùng da tiếp xúc với thuốc và phụ thuộc vào liều và vùng da bị ẩm.
  • Phân phối: Sau khi bôi thuốc lên khớp chỗ viêm, thuốc chủ yếu tác động tại chỗ, chỉ có một lượng rất ít tìm thấy trong huyết tương nên không tác động trên hệ tiêu hóa.
  • Chuyển hóa và thải trừ: Diclofenac chuyển hóa chủ yếu ở gan. Chất chuyển hóa chủ yếu là 4-Hydroxydiclofenac. Chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua thận. Thời gian bán hủy là 1-2 giờ.
  • Methyl Salicylat được hấp thu qua da, có tác dụng dẫn huyết lưu thông làm giảm đau nhức lưng, đau nhức thần kinh tọa và những bệnh đau nhức gốc phong thấp.

Hướng dẫn bảo quản

Điều kiện bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, dưới 30°C, tránh ánh sáng.

Thời gian bảo quản

Bảo quản thuốc trong vòng 24 tháng kể từ ngày sản xuất.

Thông tin mua thuốc

Nơi bán thuốc

Có thể mua thuốc Diclosal tại HiThuoc.com để đảm bảo về chất lượng và độ tin cậy.

Giá bán

Giá sản phẩm thường xuyên thay đổi và có thể không giống nhau giữa các điểm bán. Vui lòng liên hệ hoặc đến trực tiếp điểm bán gần nhất để biết giá chính xác của thuốc Diclosal vào thời điểm này.

Hình ảnh tham khảo

Nguồn tham khảo

DrugBank

Nguồn tham khảo drugs.com, medicines.org.uk, webmd.com và hithuoc.com tổng hợp.

Nội dung của HiThuoc.com chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin về Thuốc Diclosal : Liều dùng & lưu ý, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ và không nhằm mục đích thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc phòng khám, bệnh viện gần nhất để được tư vấn. 

Cần tư vấn thêm về Thuốc Diclosal : Liều dùng & lưu ý, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ bình luận cuối bài viết.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here