Thuốc Fragenem 0,5 g: Liều dùng & lưu ý, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ

0
40
Fragenem 0,5 g

HiThuoc.com mời bạn đọc bài viết về: Thuốc Fragenem 0,5 g: Liều dùng & lưu ý, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ. BÌNH LUẬN cuối bài để được giải đáp thêm thông tin.

Thuốc Fragenem 0,5 g là gì?

Thuốc Fragenem 0,5 g thuộc nhóm thuốc ETC  – thuốc kê đơn dùng theo chỉ định của bác sĩ.

Fragenem chứa Meropenem là một kháng sinh thuộc nhóm Carbapenem, có tác dụng diệt khuẩn. Fragenem được sử dụng điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nặng như: nhiễm khuẩn trong ổ bụng, nhiễm khuẩn phụ khoa, viêm màng não, nhiễm khuẩn đường hô hấp (kế cả ở những bệnh nhân xơ nang), nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn da và cấu trúc da, nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm khuẩn ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch.

Tên biệt dược

Thuốc được đăng ký dưới tên biệt dược là Fragenem 0,5 g.

Dạng bào chế

Thuốc này được bào chế dưới dạng bột pha tiêm.

Quy cách đóng gói

  • Hộp 1 lọ.
  • Hộp 10 lọ.

Phân loại

Thuốc thuộc nhóm thuốc kê đơn ETC.

Số đăng ký

VD-24717-16.

Thời hạn sử dụng

Thuốc có hạn sử dụng là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Nơi sản xuất

Thuốc được sản xuất tại Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi.

Địa chỉ: Lô B14-3, lô 14-4, đường N13, KCN Đông Nam, Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh Việt Nam.

Thành phần của thuốc Fragenem 0,5 g

Mỗi lọ thuốc bột pha tiêm chứa:

  • Meropenem (dưới dạng Meropenem Trihydrat ) 500mg.
  • Natri ( dưới dạng Natri Cacbonat) 45mg.

Công dụng của thuốc trong điều trị bệnh

Thuốc Fragenem 0,5 g thuộc nhóm thuốc ETC  – thuốc kê đơn dùng theo chỉ định của bác sĩ.

Fragenem chứa Meropenem là một kháng sinh thuộc nhóm Carbapenem, có tác dụng diệt khuẩn. Fragenem được sử dụng điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nặng như: nhiễm khuẩn trong ổ bụng, nhiễm khuẩn phụ khoa, viêm màng não, nhiễm khuẩn đường hô hấp (kế cả ở những bệnh nhân xơ nang), nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn da và cấu trúc da, nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm khuẩn ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch.

Hướng dẫn sử dụng thuốc Fragenem 0,5 g

Cách sử dụng

Meropenem có thể dùng tiêm tĩnh mạch trong khoảng 3 — 5 phút hay truyền tĩnh mạch trong khoảng 15 — 30 phút.

Meropenem dùng tiêm tĩnh mạch nên được pha với nước cất pha tiêm (5 ml cho mỗi 250 mg Meropenem) cho dung dịch có nồng độ khoảng 50 mg/ml.

Dung dịch sau khi pha trong suốt, không màu hoặc màu vàng nhạt.

Meropenem dùng truyền tĩnh mạch có thể pha với các dịch truyền tương thích (như dung dịch Natri Clorid 0,9%, Dextrose 5%) cho dung dịch có nồng độ khoảng từ 2,5 — 50 mg/ml.

Hoặc pha trước với nước cất pha tiêm (5 ml cho mỗi 250 mg Meropenem) sau đó pha loãng với dịch truyền tương thích.

Lưu ý

không nên trộn lẫn Meropenem trong bơm tiêm với các thuốc khác.

Các dung dịch pha dùng tiêm tĩnh mạch trong nước cất pha tiêm (nồng độ 50 mg/ml) ổn định trong 2 giờ ở 15°C— 25°C và trong 12 giờ ở 4°C.

Các dung dịch pha dùng truyền tĩnh mạch (nồng độ 2,5 — 50 mg/ml) trong dung dịch NaCl 0,9% ổn định trong 2 giờ ở 15°C — 25°C và trong 18 giờ ở 4°C; trong dung dịch Dextrose 5% ổn định trong 1 giờ ở 15°C — 25°C và trong 8 giờ ở 4 C.

Liều dùng

Người lớn

Liều thông thường là 0,5 g — 1 g tiêm truyền tĩnh mạch mỗi 8 giờ.

Liều 2g mỗi 8 giờ được dùng trong trường hợp viêm màng não.

Bệnh nhân xơ nang cũng có thể dùng liều lên đến 2g mỗi 8 giờ.

Trẻ em

Meropenem có thể sử dụng cho trẻ em trên 3 tháng tuổi và cân nặng dưới 50kg với liều 10 — 20 mg/kg mỗi 5 giờ.

Viêm màng não: 40 mg/kg mỗi 8 giờ.

Trẻ em 4 — 18 tuổi bị xơ nang

Liều 25 — 40 mg/kg mỗi 8 giờ.

Bệnh nhân suy thận

Tính liều dựa vào độ thanh thải Creatinin (CC):

  • CC từ 26 đến 50 ml/ phút: liều thông thường mỗi 12 giờ.
  • CC từ 10 đến 25 m1/ phút: nửa liều thông thường mỗi 12 giờ.
  • CC dưới 10 ml/ phút: nửa liều thông thường mỗi 24 giờ.

Lưu ý đối với người dùng thuốc Fragenem 0,5 g

Chống chỉ định

Thuốc được khuyến cáo không sử dụng cho các đối tượng bệnh nhân sau, cụ thể là:

  • Những Bệnh nhân được biết là quá mẫn với Meropenem và các thành phần khác của thuốc.
  • Những bệnh nhân quá mẫn với các thuốc khác trong nhóm Carbapenem.
  • Các kháng sinh họ Cephalosporin, Penicillin và các Beta — lactam khác.

Tác dụng phụ

Khi sử dụng thuốc, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn sau đây: 

Nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh

Ít gặp, 1/1000 < ADR < 7/100: Nhiễm Candida miệng, Candida âm đạo.

Máu và hệ bạch huyết

Thường gặp, ADR > 1/100: Tăng tiểu cầu nguyên phát.

Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/190: Tăng bạch cầu ưa acid, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính.

Chưa rõ tần suất: Mất bạch cầu hạt, thiếu máu tán huyết.

Hệ miễn dịch

Hệ thần kinh

Thường gặp, ADR >1/100: Đau đầu.

Ít gặp,1/1000 < ADR < 1/100: Dị cảm.

Hiếm gặp, ADR <1/1000: Co giật.

Rối loạn tiêu hóa

Thường gặp, ADR > 1/100: Tiêu chảy, nôn, buồn nôn, đau bụng.

Chưa rõ tần suất: Viêm đại tràng do kháng sinh.

Rối loạn gan mật

Thường gặp, ADR > 1/100: Tăng Transaminase, tăng ALP máu, tăng LDH.

Ít gặp, 1/1000 < ADR <1/100: Tăng Bilirubin má.

Rối loạn da và mô dưới da

Thường gặp, ADR > 1/100: Ngứa, phát ban.

Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100: Mề đay.

Chưa rõ tần suất: Hoại tử biểu mô nhiễm độc, hội chứng Stevens — Johnson, hồng ban đa dạng.

Rối loạn thận tiết niệu

Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100: Tăng Creatinin máu, tăng ure máu.

Phản ứng tại chỗ

Thường gặp, ADR > 1/100: Viêm, đau.

Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100: Huyết khối tim mạch.

Chưa rõ tần suất: Đau tại vị trí tiêm

Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc Fragenem 0,5 g.

Triệu chứng quá liều 

Không có dữ liệu về sử dụng quá liều. Trong trường hợp quá liều nên ngưng dùng thuốc, điều trị triệu chứng và áp dụng những biện pháp. hỗ trợ cần thiết. Ở người bình thường. thuốc sẽ được nhanh chóng thải trừ qua thận; ở các bệnh nhân suy thận, thẩm phân máu sẽ loại trừ được Meropenem và các chất chuyển hóa.

Hướng dẫn bảo quản

Điều kiện bảo quản

Thuốc nên bảo quản ở những nơi khô ráo, không ẩm ướt, nhiệt độ dưới 30°C. Và tránh để ánh sáng chiếu trực tiếp vào chế phẩm.

Thời gian bảo quản

Thông tin về thời gian bảo quản thuốc đang được cập nhật.

Thông tin mua thuốc Fragenem 0,5 g

Nơi bán thuốc

Tính tới thời điểm hiện tại, thuốc Fragenem 0,5 g đang được bán rộng rãi tại các trung tâm y tế và các nhà thuốc đạt chuẩn GPP của Bộ y tế. Vì thế, bệnh nhân có thể dễ dàng tìm mua thuốc Fragenem 0,5 g trực tiếp tại HiThuoc.com hoặc bất kỳ quầy thuốc với các mức giá tùy theo đơn vị thuốc.

Gía bán

Thuốc Fragenem 0,5 g sẽ có giá thay đổi thường xuyên và khác nhau giữa các khu vực bán thuốc. Nếu bệnh nhân muốn biết cụ thể giá bán hiện tại của thuốc Fragenem 0,5 g, xin vui lòng liên hệ hoặc đến cơ sở bán thuốc gần nhất. Tuy nhiên, hãy lựa chọn những cơ sở uy tín để mua được thuốc với chất lượng và giá cả hợp lý.

Hình ảnh tham khảo

Fragenem 0,5 g

Nguồn tham khảo

Drugbank

Nguồn tham khảo drugs.com, medicines.org.uk, webmd.com và hithuoc.com tổng hợp.

Nội dung của HiThuoc.com chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin về Thuốc Fragenem 0,5 g: Liều dùng & lưu ý, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ và không nhằm mục đích thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc phòng khám, bệnh viện gần nhất để được tư vấn. 

Cần tư vấn thêm về Thuốc Fragenem 0,5 g: Liều dùng & lưu ý, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ bình luận cuối bài viết.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here