Thuốc Mupirocin USL: Liều dùng & lưu ý, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ

0
80

HiThuoc.com mời bạn đọc bài viết về: Thuốc Mupirocin USL: Liều dùng & lưu ý, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ. BÌNH LUẬN cuối bài để được giải đáp thêm thông tin.

Thuốc Mupirocin USL là gì?

Thuốc Mupirocin USL là thuốc ETC dùng để điều trị tại chỗ các nhiễm khuẩn da tiên phát và thứ phát do các chủng vi khuẩn nhạy cảm Staphylococcus aureus và Streptococcus pyogenes.

Tên biệt dược

Thuốc được đăng ký dưới tên Mupirocin USL.

Dạng trình bày

Thuốc Mupirocin USL được bào chế dưới dạng thuốc mỡ.

Quy cách đóng gói

Thuốc này được đóng gói ở dạng: Hộp 1 tuýp 10g.

Phân loại

Thuốc Mupirocin USL là thuốc ETC  – thuốc kê đơn.

Số đăng ký

Thuốc Mupirocin USL có số đăng ký: VN-20634-17.

Thời hạn sử dụng

Thuốc Mupirocin USL có hạn sử dụng là 24 tháng kể từ ngày sản xuất.

Nơi sản xuất

Thuốc Mupirocin USL được sản xuất ở: Yash Medicare Pvt., Ltd

Địa chỉ: Near Sabar Dairy, Talod Road, Po Hajipur, Tal: Himatnagar, City: Hajipur-383006, Dist: Sabarkantha, Gujarat Ấn Độ.

Thành phần của thuốc Mupirocin USL

Mỗi g thuốc mỡ chứa:

Mupirocin…………………………20mg
Tá dược: polyethylen glycol 400, polyethylen glycol 4000, propylen glycol.

Công dụng của thuốc Mupirocin USL trong việc điều trị bệnh

Thuốc Mupirocin USL là thuốc ETC dùng để điều trị tại chỗ các nhiễm khuẩn da tiên phát và thứ phát do các chủng vi khuẩn nhạy cảm Staphylococcus aureus và Streptococcus pyogenes.

Nhiễm khuẩn tiên phát:
Chốc, viêm nang lông, nhọt và chốc loét.

Nhiễm khuẩn thứ phát:
Các bệnh da bị nhiễm khuẩn như chàm bội nhiễm. Các sang thương do chấn thương bị nhiễm khuẩn như vết trầy da, vết côn trùng đốt, các vết thương nhẹ và bỏng nhẹ (không cần nhập viện).

Dự phòng: Thuốc mỡ mupirocin có thể được sử dụng để tránh lây nhiễm vi khuẩn vào các vết thương nhỏ, vết rạch và sang thương sạch khác, và để phòng ngừa nhiễm khuẩn các vết trầy da, vết cắt và vết thương nhỏ.

Hướng dẫn sử dụng thuốc Mupirocin USL

Cách sử dụng

Thuốc Mupirocin USL được chỉ định dùng theo đường bôi ngoài da.

Nên bôi một lượng nhỏ thuốc mỡ mupirocin lên trên vùng tổn thương. Vùng tổn thương có thể được băng lại.

Nên bỏ thuốc còn thừa khi hết đợt điều trị.

Không trộn lẫn với các chế phẩm khác do có nguy cơ pha loãng gây giảm tác dụng kháng khuẩn và mất khả năng ổn định của mupirocin trong thuốc mỡ.

Đối tượng sử dụng

Bệnh nhân chỉ được sử dụng thuốc Mupirocin USL khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

  • Người lớn/trẻ em ≥ 1 tuổi/người cao tuổi/suy gan: 2 đến 3 lần/ngày, tối đa trong 10 ngày tùy theo đáp
    ứng.
  • Suy thận (ở bệnh nhân cao tuổi): không hạn chế trừ khi bệnh đang được điều trị có thể dẫn đến việc hấp thu polyethylen glycol và khi có bằng chứng suy thận vừa hoặc nặng.
  • Bệnh nhân suy gan: Không cần chỉnh liều.

Lưu ý đối với người dùng thuốc Mupirocin USL

Chống chỉ định

Không nên dùng thuốc mỡ mupirocin cho những bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với mupirocin hoặc với bất kì thành phần nào của thuốc.

Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được liệt kê dưới đây theo hệ cơ quan và tần suất. Tần suất được xác định như sau: rất phổ biến (≥1/10), phổ biến (≥1/100, <1/10), không phổ biến (≥1/1000, <1/100), hiếm (≥1/10.000, <1/1000), rất hiếm (< 1/10.000).

  • Rối loạn hệ miễn dịch:
    Rất hiếm: Đã có báo cáo phản ứng dị ứng toàn thân khi dùng thuốc mỡ mupirocin.
  • Rối loạn da và mô dưới da:
    Phổ biến: Nóng rát tại nơi bôi thuốc.
    Không phổ biến: Ngứa, đỏ da, cảm giác châm chích và khô da tại nơi bôi thuốc. Phản ứng da do nhạy cảm với mupirocin hoặc tá dược.

* Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Xử lý khi quá liều

Dấu hiệu và triệu chứng quá liều:
Thông tin về quá liều mupirocin vẫn còn hạn chế.

Xử lý trong trường hợp quá liều:
Cẩn thận lau hết phần thuốc thừa. Không có phương pháp điều trị đặc hiệu cho quá liều mupirocin. Nếu xảy ra quá liều, bệnh nhân nên được điều trị hỗ trợ với các biện pháp kiểm soát phù hợp cần thiết.

Cách xử lý khi quên liều

Thông tin về cách xử lý khi quên liều thuốc Mupirocin USL đang được cập nhật.

Các biểu hiện sau khi dùng thuốc

Thông tin về biểu hiện sau khi dùng thuốc Mupirocin USL đang được cập nhật.

Hướng dẫn bảo quản

Điều kiện bảo quản

Nên được bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng.

Thời gian bảo quản

Thời gian bảo quản là 24 tháng kể từ ngày sản xuất.

Thông tin mua thuốc

Nơi bán thuốc Mupirocin USL

Nên tìm mua thuốc Mupirocin USL tại HiThuoc.com hoặc các nhà thuốc uy tín để đảm bảo sức khỏe bản thân.

Giá bán

Giá sản phẩm thường xuyên thay đổi và có thể không giống nhau giữa các điểm bán. Vui lòng liên hệ hoặc đến trực tiếp điểm bán gần nhất để biết giá chính xác của thuốc vào thời điểm này.

Thông tin tham khảo thêm

Dược động học

Chuyển hóa: Chỉ sử dụng mupirocin tại chỗ. Sau khi tiêm tĩnh mạch hoặc uống hoặc khi bị hấp thu (như qua vùng da bị tổn thương/bị bệnh) mupirocin nhanh chóng được chuyển hóa thành acid monic không hoạt tính.

Thải trừ: Mupirocin được đào thải nhanh chóng ra khỏi cơ thể nhờ chuyển hóa thành acid monic bất hoạt, chất này bị đào thải nhanh chóng qua thận.

Dược lực học

Mupirocin là một kháng sinh mới được tạo ra nhờ sự lên men của Pseudomonasfluorescens. Mupirocin ức chế men isoleucyl transfer-RNA synthetase do đó làm ngừng quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn.

Nếu sử dụng như chỉ định, mupirocin ít gây nguy cơ chọn lọc vi khuẩn kháng thuốc. Khi dùng tại chỗ, mupirocin có tác dụng kìm khuẩn ở nồng độ ức chế tối thiểu và tác dụng diệt khuẩn ở nồng độ cao hơn.

Thận trọng

  • Nếu gặp phản ứng quá mẫn hoặc kích ứng nặng tại chỗ xảy ra sau khi dùng thuốc, nên ngừng điều trị, lau sạch thuốc và điều trị thay thế bằng thuốc chống nhiễm khuẩn thích hợp.
  • Cũng như những thuốc kháng sinh khác, sử dụng kéo dài có thể gây tăng sinh các chủng không nhạy cảm.
  • Suy thận (ở bệnh nhân cao tuổi): không hạn chế trừ khi bệnh đang được điều trị có thể dẫn đến việc hấp thu polyethylen glycol và khi có bằng chứng suy thận vừa hoặc nặng.
  • Dạng thuốc mỡ của mupirocin không thích hợp cho:
    + Sử dụng trong nhãn khoa
    + Sử dụng bên trong mũi (ở nhũ nhi và trẻ nhỏ)
    + Sử dụng cùng với ống thông
    + Tại vị trí đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm
    Đã có riêng chế phẩm thuốc mỡ tra mũi mupirocin để sử dụng bên trong mũi.
  • Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu thuốc dính vào mắt phải rửa sạch bằng nước cho đến khi loại bỏ hết thuốc mỡ.
  • Polyethylen glycol có thể được hấp thu từ những vết thương hở, da bị tổn thương và được bài tiết qua thận. Cũng như các thuốc mỡ khác có chứa polyethylen glycol, không nên sử dụng thuốc mỡ mupirocin trong những bệnh có khả năng hấp thu polyethylen glycol với số lượng lớn, nhất là khi có bằng chứng suy thận vừa hoặc nặng.

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có báo cáo thuốc ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Hình ảnh tham khảo

Nguồn tham khảo

Drugbank

Nguồn tham khảo drugs.com, medicines.org.uk, webmd.com và hithuoc.com tổng hợp.

Nội dung của HiThuoc.com chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin về Thuốc Mupirocin USL: Liều dùng & lưu ý, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ và không nhằm mục đích thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc phòng khám, bệnh viện gần nhất để được tư vấn. 

Cần tư vấn thêm về Thuốc Mupirocin USL: Liều dùng & lưu ý, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ bình luận cuối bài viết.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here