Thuốc Qyliver 103 : Liều dùng & lưu ý, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ

0
33

HiThuoc.com mời bạn đọc bài viết về: Thuốc Qyliver 103 : Liều dùng & lưu ý, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ. BÌNH LUẬN cuối bài để được giải đáp thêm thông tin.

Thuốc Qyliver 103 là gì?

Thuốc Qyliver 103 là thuốc ETC – dùng trong điều trị trong các trường hợp bệnh gan cấp tính hay mạn tính, hôn mê gan và tiền hôn mê gan.

Tên biệt dược

Thuốc được đăng kí dưới tên Qyliver 103.

Dạng trình bày

Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch thuốc tiêm.

Quy cách đóng gói

Thuốc được đóng gói dưới dạng hộp 10 ống x 5 ml.

Phân loại

Thuốc thuộc nhóm thuốc kê đơn ETC.

Số đăng ký

Thuốc Qyliver 103 được đăng kí dưới số VD-19087-13

Thời hạn sử dụng

Sử dụng thuốc trong thời hạn 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Không sử dụng thuốc đã hết hạn sử dụng ghi trên bao bì.

Nơi sản xuất

Thuốc Qyliver 103 được sản xuất tại công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương – Việt Nam.

Thành phần của thuốc Qyliver 103

L-ornithin L-aspartat 500mg.

Kali Metabisulfit 10mg.

Nước cất pha tiêm vừa đủ 5ml.

Công dụng của Qyliver 103 trong việc điều trị bệnh

Qyliver 103 được chỉ định để làm giảm triệu chứng trong các trường hợp bệnh gan cấp tính hay mạn tính, hôn mê gan và tiền hôn mê gan.

Hướng dẫn sử dụng thuốc Qyliver 103

Cách sử dụng

Thuốc dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch.

Đối tượng sử dụng

Thuốc Qyliver 103 được dùng cho cả người lớn và trẻ em.

Liều dùng

Thuốc có khoảng điều trị rộng, và trong điều trị thường sử dụng liều sau:

  • Người lớn, trẻ em từ 7 tuổi trở lên: 500 tới 1000mg, 2 lần/ngày, truyền tĩnh mạch chậm. Duy trì liều này trong vòng từ 3 – 4 tuần. Trường hợp bệnh nặng, liều có thể được tăng lên 10g mỗi ngày hoặc hơn.
  • Trẻ em dưới 7 tuổi: Dùng 1/2 liều người lớn.

Thời gian điều trị phụ thuộc vào tình trạng của bệnh.

Lưu ý đối với người dùng thuốc Qyliver 103

Chống chỉ định

Thuốc Qyliver 103 chống chỉ định trong các trường hợp:

  • với bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân nhiễm Acid Lactat, nhiễm độc Methanol, không dung nạp Fructose-sorbitol, thiếu men Fructose 1,6-diphosphatase.

Tác dụng phụ

Thuốc được dung nạp tốt, đôi khi gặp phản ứng phụ như sayói mửa.

*Thông báo cho bác sỹ biết các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc*

Sử dụng ở phụ nữ có thai

Hiện nay thuốc không có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát tốt trên phụ nữ có thai. Chỉ nên sử dụng cho phụ nữ đang trong giai đoạn mang thai khi thật cần thiết.

Sử dụng thuốc Qyliver 103 ở phụ nữ cho con bú

Chưa có báo cáo về độ an toàn khi sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú. Chỉ dùng thuốc này cho phụ nữ mang thai và cho con bú trong trường hợp cần thiết.

Xử lý khi quá liều

Chưa có báo cáo về trường hợp quá liều.

Cách xử lý khi quên liều

Thông tin về cách xử lý khi quên liều sử dụng của thuốc đang được cập nhật.

Nếu bạn nghĩ bạn đã quên một liều thuốc, hãy thông báo ngay cho bác sĩ sớm nhất có thể.

Thông tin thêm

Đặc tính dược lực học:

L-ornithin L-aspartat cấu tạo bởi 2 amino acid là ornithin và aspartat. Hai acid amin này tham gia vào chu trình ure trong cơ thể, có tác dụng thúc đẩy quá trình giải độc ở gan và làm tăng quá trình bài tiết amoniac.

Đặc tính dược động học:

Sau khi vào cơ thể, thuốc bị tách ra thành 2 amino acid. Thời gian bán thải của ornithin là 0,4 giờ.

Hướng dẫn bảo quản

Điều kiện bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, dưới 30°C, tránh ánh sáng.

Thời gian bảo quản

Bảo quản thuốc trong vòng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Thông tin mua thuốc

Nơi bán thuốc

Có thể mua thuốc Qyliver 103 tại HiThuoc.com để đảm bảo về chất lượng và độ tin cậy.

Giá bán

Hình ảnh tham khảo

Nguồn tham khảo

DrugBank

Nguồn tham khảo drugs.com, medicines.org.uk, webmd.com và hithuoc.com tổng hợp.

Nội dung của HiThuoc.com chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin về Thuốc Qyliver 103 : Liều dùng & lưu ý, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ và không nhằm mục đích thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc phòng khám, bệnh viện gần nhất để được tư vấn. 

Cần tư vấn thêm về Thuốc Qyliver 103 : Liều dùng & lưu ý, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ bình luận cuối bài viết.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here